Từ

开明 (kāi míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

开明 (kāi míng) là một từ tiếng Trung: khai minh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开明

形 xíng tính từ

khai minh

他是一个很开明的父亲。

tā shì yí ge hěn kāi míng de fù qīn

Anh ấy là một người cha rất khai minh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở; đại diện cho sự cởi mở và tiếp thu

明 míng — sáng, rõ ràng; đại diện cho sự khai sáng và hiểu biết

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét