Từ

开张 (kāi zhāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

开张 (kāi zhāng) là một từ tiếng Trung: khai trương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开张

动 dòng động từ

khai trương

我们的咖啡馆今天正式开张了。

wǒ men de kā fēi guǎn jīn tiān zhèng shì kāi zhāng le

Quán cà phê của chúng tôi chính thức khai trương hôm nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở, bắt đầu

张 zhāng — trương, bắt đầu hoạt động

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 张 zhāng — mở ra hoặc căng ra thứ gì đó đang đóng hoặc co lại
张 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét