Từ
敞开 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
敞开 (chǎng kāi) là một từ tiếng Trung: mở rộng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 敞开
动 động từ
mở rộng
请把窗户敞开,让新鲜空气进来。
Xin hãy mở rộng cửa sổ và để không khí trong lành vào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
敞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét