Từ

敞开 (chǎng kāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

敞开 (chǎng kāi) là một từ tiếng Trung: mở rộng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 敞开

动 dòng động từ

mở rộng

请把窗户敞开,让新鲜空气进来。

qǐng bǎ chuāng hu chǎng kāi ràng xīn xiān kōng qì jìn lái

Xin hãy mở rộng cửa sổ và để không khí trong lành vào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

敞 chǎng — rộng, thoáng

开 kāi — mở

Cấu trúc & nét viết
1 敞 chǎng — (nhà cửa, sân vườn, v.v.) rộng rãi, thoáng đãng, không có vật che chắn

敞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét