Chữ
赋
赋
HSK 6
- 1. trao cho; ban cho; phú cho
- 2. thuế ruộng đất (thời xưa)
- 3. (văn ngôn) thu (thuế)
- 4. phú, thể loại văn học cổ điển Trung Quốc kết hợp thơ và tản văn, thịnh hành thời Hán, Ngụy và Lục Triều
- 5. ngâm hoặc sáng tác (thơ)
- 6. bản tính tự nhiên; tư chất bẩm sinh
Từ dùng 赋 như fù (2)
Cấu trúc & nét viết
赋
— trao cho; ban cho; phú cho
赋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
贩
mua bán hàng hóa để kiếm lời
贪
tham ô; chiếm đoạt tài sản bất hợp pháp
贬
giáng chức; hạ giá trị
贮
tích trữ; dự trữ
贱
rẻ; giá thấp (trái nghĩa với 贵)
贼
kẻ trộm; tên cướp
贾
họ
贿
(văn viết) của cải; tài vật
赁
thuê; cho thuê
赂
hối lộ; đưa tài vật để cầu người giúp việc (thường mang nghĩa xấu)
赃
tài sản ăn cắp hoặc tham nhũng; của phi pháp
赌
đánh bạc; đặt cược tài sản để tranh thắng thua
赎
chuộc; đổi lại bằng tài sản
赐
ban tặng (từ người bề trên cho người bề dưới)
赘
thừa; vô ích
赡
cung cấp tiền bạc hoặc tài sản cho người khác
Thứ tự nét