Chữ

赋

fù HSK 6
赋 fù HSK 6
  • 1. trao cho; ban cho; phú cho
  • 2. thuế ruộng đất (thời xưa)
  • 3. (văn ngôn) thu (thuế)
  • 4. phú, thể loại văn học cổ điển Trung Quốc kết hợp thơ và tản văn, thịnh hành thời Hán, Ngụy và Lục Triều
  • 5. ngâm hoặc sáng tác (thơ)
  • 6. bản tính tự nhiên; tư chất bẩm sinh
Từ dùng 赋 như fù (2)
Cấu trúc & nét viết
赋 fù — trao cho; ban cho; phú cho

赋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 武 wǔ — quân sự; võ (đối lập với "文")
武 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét