Từ
春天 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
春天 (chūn tiān) là một từ tiếng Trung: mùa xuân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 春天
名 danh từ
mùa xuân
春天来了,花都开了。
Mùa xuân đã đến, và tất cả những bông hoa đã nở.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
春 là bộ thủ trong 1 chữ
春 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
天 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét