Từ
开场 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
开场 (kāi chǎng) là một từ tiếng Trung: khai mạc (buổi biểu diễn hoặc sự kiện). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 开场
动 động từ
khai mạc (buổi biểu diễn hoặc sự kiện)
演出将在晚上八点开场。
Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc tám giờ tối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
场 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét