Từ

开朗 (kāi lǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

开朗 (kāi lǎng) là một từ tiếng Trung: vui vẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开朗

形 xíng tính từ

vui vẻ

她是一个很开朗的人,总是笑容满面。

tā shì yí gè hěn kāi lǎng de rén zǒng shì xiào róng mǎn miàn

Cô ấy là một người rất vui vẻ, luôn mỉm cười.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — cởi mở, không hạn chế (tính cách)

朗 lǎng — sáng sủa, rõ ràng (tính tình)

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 朗 lǎng — sáng sủa, đầy ánh sáng

朗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét