Từ
分开 (fēn kāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
分开 (fēn kāi) là một từ tiếng Trung: tách ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 分开
动 dòng động từ
tách ra
我们需要把这些书分开。
wǒ men xū yào bǎ zhè xiē shū fēn kāi
Chúng ta cần tách những cuốn sách này ra.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
分 fēn — chia, phân chia
Từ có ký tự này (41)
-
Ví dụ
我等了十分钟。
wǒ děng le shí fēn zhōng
Tôi đã đợi mười phút.
-
Ví dụ
她刚才得分了。
tā gāng cái dé fēn le
Cô ấy vừa ghi điểm.
-
Ví dụ
这个课程分为三个部分。
zhè ge kè chéng fēn wéi sān ge bù fèn
Khóa học này được chia thành ba phần.
-
Ví dụ
他这次考试的分数很高。
tā zhè cì kǎo shì de fēn shù hěn gāo
Điểm số của anh ấy trong kỳ thi này rất cao.
-
Ví dụ
这个问题十分重要。
zhè ge wèn tí shí fēn zhòng yào
Vấn đề này rất quan trọng.
Xem thêm (+36)
-
Ví dụ
我只完成了一小部分工作。
wǒ zhǐ wán chéng le yì xiǎo bù fēn gōng zuò
Tôi chỉ hoàn thành một phần nhỏ công việc.
-
Ví dụ
我想和你分享这个好消息。
wǒ xiǎng hé nǐ fēn xiǎng zhè ge hǎo xiāo xi
Tôi muốn chia sẻ tin tốt này với bạn.
-
Ví dụ
我们在机场分别了。
wǒ men zài jī chǎng fēn bié le
Chúng tôi chia tay tại sân bay.
-
Ví dụ
这种植物广泛分布在亚洲地区。
zhè zhǒng zhí wù guǎng fàn fēn bù zài Yà zhōu dì qū
Loại thực vật này phân bố rộng rãi ở các khu vực châu Á.
-
Ví dụ
他们去年分手了。
tā men qù nián fēn shǒu le
Họ đã chia tay vào năm ngoái.
-
Ví dụ
我们需要分析这个问题。
wǒ men xū yào fēn xī zhè ge wèn tí
Chúng ta cần phân tích vấn đề này.
-
Ví dụ
孩子不愿意和妈妈分离。
hái zi bù yuàn yì hé mā ma fēn lí
Đứa trẻ không muốn tách rời khỏi mẹ.
-
Ví dụ
我们需要把这些文件分类整理。
wǒ men xū yào bǎ zhè xiē wén jiàn fēn lèi zhěng lǐ
Chúng ta cần phân loại và sắp xếp những tài liệu này.
-
Ví dụ
公司将根据员工的工作表现分配奖金。
gōng sī jiāng gēn jù yuán gōng de gōng zuò biǎo xiàn fēn pèi jiǎng jīn
Công ty sẽ phân phối tiền thưởng dựa trên hiệu suất làm việc của nhân viên.
-
Ví dụ
你需要修满120个学分才能毕业。
nǐ xū yào xiū mǎn yī bǎi èr shí gè xué fēn cái néng bì yè
Bạn cần hoàn thành 120 tín chỉ để tốt nghiệp.
-
Ví dụ
现在的比分是多少?
xiàn zài de bǐ fēn shì duō shao
Bây giờ tỷ số là bao nhiêu?
-
Ví dụ
我们需要分工合作,才能按时完成项目。
wǒ men xū yào fēn gōng hé zuò cái néng àn shí wán chéng xiàng mù
Chúng ta cần phân công và hợp tác để hoàn thành dự án đúng hạn.
-
Ví dụ
注意力不要分散。
zhù yì lì bú yào fēn sàn
Đừng để sự chú ý bị phân tán.
-
Ví dụ
我想分期买这个手机。
wǒ xiǎng fēn qī mǎi zhè ge shǒu jī
Tôi muốn mua chiếc điện thoại này trả góp.
-
Ví dụ
图书馆按照年龄对读者进行分级。
tú shū guǎn àn zhào nián líng duì dú zhě jìn xíng fēn jí
Thư viện phân loại độc giả theo độ tuổi.
-
Ví dụ
政府将这个地区划分为三个行政区。
zhèng fǔ jiāng zhè ge dì qū huà fēn wéi sān ge xíng zhèng qū
Chính phủ đã phân chia khu vực này thành ba quận hành chính.
-
Ví dụ
我们要学会区分事实和观点。
wǒ men yào xué huì qū fēn shì shí hé guān diǎn
Chúng ta cần học cách phân biệt sự thật và quan điểm.
-
Ví dụ
今年的失业率下降了两个百分点。
jīn nián de shī yè lǜ xià jiàng le liǎng gè bǎi fēn diǎn
Tỷ lệ thất nghiệp giảm hai điểm phần trăm trong năm nay.
-
Ví dụ
我万分感谢你的帮助。
wǒ wàn fēn gǎn xiè nǐ de bāng zhù
Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
-
Ví dụ
消防员争分夺秒地营救被困群众。
xiāo fáng yuán zhēng fēn duó miǎo de yíng jiù bèi kùn qún zhòng
Lính cứu hỏa tranh thủ từng phút từng giây để giải cứu người dân bị mắc kẹt.
-
Ví dụ
这块土地被分割成几个部分。
zhè kuài tǔ dì bèi fēn gē chéng jǐ gè bù fèn
Mảnh đất này đã được chia thành nhiều phần.
-
Ví dụ
这些细胞在发育过程中会分化。
zhè xiē xì bāo zài fā yù guò chéng zhōng huì fēn huà
Những tế bào này sẽ phân hóa trong quá trình phát triển.
-
Ví dụ
老师在课堂上分发考试卷。
lǎo shī zài kè táng shàng fēn fā kǎo shì juàn
Giáo viên phân phát đề thi trong lớp.
-
Ví dụ
说话要有分寸,不要伤害别人的感情。
shuō huà yào yǒu fēn cùn bú yào shāng hài bié rén de gǎn qíng
Khi nói chuyện, phải có phân tích và không làm tổn thương cảm xúc của người khác.
-
Ví dụ
我们把学生分成三个小组。
wǒ men bǎ xué sheng fēn chéng sān gè xiǎo zǔ
Chúng tôi chia học sinh thành ba nhóm nhỏ.
-
Ví dụ
我们应该分担家务。
wǒ men yīng gāi fēn dān jiā wù
Chúng ta nên chia sẻ công việc nhà.
-
Ví dụ
这条河流有许多分支。
zhè tiáo hé liú yǒu xǔ duō fēn zhī
Con sông này có nhiều nhánh.
-
Ví dụ
他分明知道真相。
tā fēn míng zhī dào zhēn xiàng
Anh ấy rõ ràng biết sự thật.
-
Ví dụ
我们在这个问题上存在分歧。
wǒ men zài zhè ge wèn tí shàng cún zài fēn qí
Chúng tôi có bất đồng về vấn đề này.
-
Ví dụ
人体会分泌各种激素。
rén tǐ huì fēn mì gè zhǒng jī sù
Cơ thể con người tiết ra nhiều loại hormone khác nhau.
-
Ví dụ
公司每年都会给股东分红。
gōng sī měi nián dōu huì gěi gǔ dōng fēn hóng
Công ty chia cổ tức cho các cổ đông hàng năm.
-
Ví dụ
细胞分裂是生物的基本过程。
xì bāo fēn liè shì shēng wù de jī běn guò chéng
Phân chia tế bào là một quá trình sinh học cơ bản.
-
Ví dụ
有机物会自然分解。
yǒu jī wù huì zì rán fēn jiě
Chất hữu cơ sẽ phân giải tự nhiên.
-
Ví dụ
你能分辨这两种颜色吗?
nǐ néng fēn biàn zhè liǎng zhǒng yán sè ma
Bạn có thể phân biệt hai màu này không?
-
Ví dụ
列强瓜分了这个国家的领土。
liè qiáng guā fēn le zhè ge guó jiā de lǐng tǔ
Các cường quốc đã chia cắt lãnh thổ của đất nước này.
-
- 百 trăm (đơn vị cơ bản cho phần trăm)
- 分 phần/chia (biểu thị tính chất phân số)
- 比 tỷ lệ/tỷ số (biểu thị khía cạnh so sánh)
Ví dụ
学生通过考试的百分比是85%。
xué shēng tōng guò kǎo shì de bǎi fēn bǐ shì bā shí wǔ bǎi fēn bǐ
Tỷ lệ phần trăm học sinh vượt qua kỳ thi là 85%.
开 kāi — tách biệt, mở ra (không gian)
Từ có ký tự này (50)
-
Ví dụ
我爸爸每天开车上班。
wǒ bà ba měi tiān kāi chē shàng bān
Bố tôi lái xe đi làm mỗi ngày.
-
Ví dụ
电影已经开始了。
diàn yǐng yǐ jīng kāi shǐ le
Bộ phim đã bắt đầu rồi.
-
Ví dụ
我们下周一开学。
wǒ men xià zhōu yī kāi xué
Chúng tôi khai giảng vào thứ Hai tuần sau.
-
- 打 tiền tố hành động kết hợp với 开 để tạo thành động từ ghép
- 开 mở; cung cấp ý nghĩa cốt lõi của việc mở
Ví dụ
请打开门。
qǐng dǎ kāi mén
Xin vui lòng mở cửa.
-
Ví dụ
经理正在开会,请稍等。
jīng lǐ zhèng zài kāi huì qǐng shāo děng
Giám đốc đang họp, vui lòng đợi một chút.
Xem thêm (+45)
-
Ví dụ
她今天很开心。
tā jīn tiān hěn kāi xīn
Hôm nay cô ấy rất vui vẻ.
-
Ví dụ
请先开机,等系统启动完成。
qǐng xiān kāi jī děng xì tǒng qǐ dòng wán chéng
Vui lòng bật thiết bị trước và đợi hệ thống khởi động xong.
-
Ví dụ
春天到了,花园里的花都开花了。
chūn tiān dào le huā yuán lǐ de huā dōu kāi huā le
Mùa xuân đã đến, hoa trong vườn đều nở hết rồi.
-
Ví dụ
他明天要离开这个城市。
tā míng tiān yào lí kāi zhè ge chéng shì
Anh ấy sẽ rời khỏi thành phố này vào ngày mai.
-
- 开 bắt đầu, khởi xướng (hành động nói đùa)
- 玩 chơi, vui (chỉ hoạt động không nghiêm túc)
- 笑 cười, hài hước (hoàn thành ý nghĩa của nói đùa)
Ví dụ
我只是开玩笑,别当真。
wǒ zhǐ shì kāi wán xiào bié dàng zhēn
Tôi chỉ nói đùa thôi, đừng nghiêm túc.
-
Ví dụ
公司明天召开重要会议。
gōng sī míng tiān zhào kāi zhòng yào huì yì
Công ty sẽ tổ chức cuộc họp quan trọng vào ngày mai.
-
Ví dụ
他展开了一幅美丽的画卷。
tā zhǎn kāi le yī fú měi lì de huà juǎn
Anh ấy mở ra một bức tranh cuộn tuyệt đẹp.
-
Ví dụ
这家餐厅下个月开业。
zhè jiā cān tīng xià gè yuè kāi yè
Nhà hàng này sẽ khai trương vào tháng sau.
-
Ví dụ
他们开发了一款新应用程序。
tā men kāi fā le yī kuǎn xīn yìng yòng chéng xù
Họ đã phát triển một ứng dụng mới.
-
Ví dụ
学校开展了环保活动。
xué xiào kāi zhǎn le huán bǎo huó dòng
Trường học đã tiến hành các hoạt động bảo vệ môi trường.
-
Ví dụ
奥运会明天开幕。
ào yùn huì míng tiān kāi mù
Thế vận hội sẽ khai mạc vào ngày mai.
-
Ví dụ
奥运会开幕式非常壮观。
Ào yùn huì kāi mù shì fēi cháng zhuàng guān
Lễ khai mạc Thế vận hội rất hoành tráng.
-
Ví dụ
这个公园每天早上六点开放。
zhè ge gōng yuán měi tiān zǎo shang liù diǎn kāi fàng
Công viên này mở cửa lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
-
Ví dụ
请给我一杯开水。
qǐng gěi wǒ yì bēi kāi shuǐ
Làm ơn cho tôi một cốc nước sôi.
-
Ví dụ
公司刚刚开通了新的客服热线。
gōng sī gāng gāng kāi tōng le xīn de kè fú rè xiàn
Công ty vừa mới mở đường dây nóng dịch vụ khách hàng mới.
-
Ví dụ
会议是公开的,任何人都可以参加。
huì yì shì gōng kāi de rèn hé rén dōu kě yǐ cān jiā
Cuộc họp là công khai, bất kỳ ai cũng có thể tham dự.
-
Ví dụ
请按一下墙上的开关。
qǐng àn yí xià qiáng shàng de kāi guān
Vui lòng nhấn công tắc trên tường.
-
Ví dụ
他开创了一个新时代。
tā kāi chuàng le yí gè xīn shí dài
Anh ấy đã khởi xướng một kỷ nguyên mới.
-
Ví dụ
他开启了新的人生篇章。
tā kāi qǐ le xīn de rén shēng piān zhāng
Anh ấy đã mở ra một chương mới trong cuộc đời mình.
-
Ví dụ
这本书的开头很吸引人。
zhè běn shū de kāi tóu hěn xī yǐn rén
Đầu cuốn sách này rất hấp dẫn.
-
Ví dụ
学校开设了新的汉语课程。
xué xiào kāi shè le xīn de hàn yǔ kè chéng
Trường học đã mở khóa học tiếng Trung mới.
-
Ví dụ
他们计划明年开办一所新学校。
tā men jì huà míng nián kāi bàn yì suǒ xīn xué xiào
Họ dự định thành lập một trường học mới vào năm tới.
-
Ví dụ
司机开动了火车。
sī jī kāi dòng le huǒ chē
Người lái tàu đã khởi động đoàn tàu.
-
Ví dụ
这个经济开发区吸引了很多外资企业。
zhè ge jīng jì kāi fā qū xī yǐn le hěn duō wài zī qǐ yè
Khu phát triển kinh tế này đã thu hút nhiều doanh nghiệp vốn nước ngoài.
-
- 开 mở, bắt đầu (khởi động phát triển)
- 发 phát triển, mở rộng (hành động phát triển chính)
- 商 thương gia, thực thể kinh doanh (nhà điều hành thương mại)
Ví dụ
开发商计划在这里建一座购物中心。
kāi fā shāng jì huà zài zhè lǐ jiàn yí zuò gòu wù zhōng xīn
Nhà phát triển có kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm ở đây.
-
Ví dụ
演出将在晚上八点开场。
yǎn chū jiāng zài wǎn shang bā diǎn kāi chǎng
Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc tám giờ tối.
-
Ví dụ
主持人的开场白很幽默。
zhǔ chí rén de kāi chǎng bái hěn yōu mò
Lời mở đầu của người dẫn chương trình rất hài hước.
-
Ví dụ
农民们正在开垦荒地种植粮食。
nóng mín men zhèng zài kāi kěn huāng dì zhòng zhí liáng shi
Nông dân đang khai khẩn đất hoang để trồng lương thực.
-
Ví dụ
这项发明是开天辟地的创新。
zhè xiàng fā míng shì kāi tiān pì dì de chuàng xīn
Phát minh này là một sự đổi mới chưa từng có.
-
Ví dụ
春节后我们就开工了。
chūn jié hòu wǒ men jiù kāi gōng le
Chúng tôi sẽ bắt đầu làm việc ngay sau Tết Nguyên Đán.
-
Ví dụ
法院明天上午九点开庭审理这个案件。
fǎ yuàn míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn kāi tíng shěn lǐ zhè ge àn jiàn
Tòa án sẽ mở phiên tòa vào sáng mai lúc chín giờ để xét xử vụ án này.
-
Ví dụ
我们的咖啡馆今天正式开张了。
wǒ men de kā fēi guǎn jīn tiān zhèng shì kāi zhāng le
Quán cà phê của chúng tôi chính thức khai trương hôm nay.
-
Ví dụ
公司正在开拓海外业务。
gōng sī zhèng zài kāi tuò hǎi wài yè wù
Công ty đang mở rộng kinh doanh ở nước ngoài.
-
Ví dụ
我们需要控制日常开支。
wǒ men xū yào kòng zhì rì cháng kāi zhī
Chúng ta cần kiểm soát chi tiêu hàng ngày.
-
Ví dụ
他是一个很开明的父亲。
tā shì yí ge hěn kāi míng de fù qīn
Anh ấy là một người cha rất khai minh.
-
Ví dụ
她是一个很开朗的人,总是笑容满面。
tā shì yí gè hěn kāi lǎng de rén zǒng shì xiào róng mǎn miàn
Cô ấy là một người rất vui vẻ, luôn mỉm cười.
-
Ví dụ
我们要开辟新的市场。
wǒ men yào kāi pì xīn de shì chǎng
Chúng ta cần mở ra thị trường mới.
-
Ví dụ
政府禁止在保护区开采矿产资源。
zhèng fǔ jìn zhǐ zài bǎo hù qū kāi cǎi kuàng chǎn zī yuán
Chính phủ cấm khai thác tài nguyên khoáng sản ở khu bảo tồn.
-
Ví dụ
这个月的开销很大。
zhè ge yuè de kāi xiāo hěn dà
Chi phí tháng này rất lớn.
-
Ví dụ
这里视野很开阔。
zhè lǐ shì yě hěn kāi kuò
Tầm nhìn ở đây rất rộng rãi.
-
Ví dụ
公司开除了那个不负责任的员工。
gōng sī kāi chú le nà ge bù fù zé rèn de yuán gōng
Công ty đã sa thải nhân viên vô trách nhiệm đó.
-
Ví dụ
你这个计划太异想天开了,根本不可能实现。
nǐ zhè ge jì huà tài yì xiǎng tiān kāi le gēn běn bù kě néng shí xiàn
Kế hoạch của bạn quá viển vông, hoàn toàn không thể thực hiện được.
-
Ví dụ
请把窗户敞开,让新鲜空气进来。
qǐng bǎ chuāng hu chǎng kāi ràng xīn xiān kōng qì jìn lái
Xin hãy mở rộng cửa sổ và để không khí trong lành vào.
-
Ví dụ
公园里的樱花正在盛开。
gōng yuán lǐ de yīng huā zhèng zài shèng kāi
Hoa anh đào trong công viên đang nở rộ.
-
- 眉 lông mày (biểu hiện vui sướn ở phần trên khuôn mặt)
- 开 mở (mô tả sự tươi tắn của nét mặt khi hạnh phúc)
- 眼 mắt (đại diện cho đôi mắt thể hiện niềm vui)
- 笑 cười (mô tả nụ cười)
Ví dụ
听到这个好消息,他眉开眼笑。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xi tā méi kāi yǎn xiào
Nghe tin tốt này, anh ấy rạng rỡ vui sướn.
Cấu trúc & nét viết
分 là bộ thủ trong 13 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét