Từ

分开 (fēn kāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

分开 (fēn kāi) là một từ tiếng Trung: tách ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 分开

动 dòng động từ

tách ra

我们需要把这些书分开。

wǒ men xū yào bǎ zhè xiē shū fēn kāi

Chúng ta cần tách những cuốn sách này ra.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

分 fēn — chia, phân chia

开 kāi — tách biệt, mở ra (không gian)

Cấu trúc & nét viết
1 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét