Từ
诧异 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
诧异 (chà yì) là một từ tiếng Trung: ngạc nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 诧异
形 tính từ
ngạc nhiên
她用诧异的目光看着我。
Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt ngạc nhiên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
诧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét
异 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét