Từ

诧异 (chà yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

诧异 (chà yì) là một từ tiếng Trung: ngạc nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诧异

形 xíng tính từ

ngạc nhiên

她用诧异的目光看着我。

tā yòng chà yì de mù guāng kàn zhe wǒ

Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt ngạc nhiên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诧 chà — ngạc nhiên, kinh ngạc

异 yì — lạ, bất thường, khác

Cấu trúc & nét viết
1 诧 chà — kinh ngạc; cảm thấy bất ngờ

诧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 宅 zhái — nơi ở; chỗ ở
宅 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 异 yì — khác nhau; có sự phân biệt

异 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét