Từ
召开 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
召开 (zhào kāi) là một từ tiếng Trung: triệu tập, tổ chức (cuộc họp). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 召开
动 động từ
triệu tập, tổ chức (cuộc họp)
公司明天召开重要会议。
Công ty sẽ tổ chức cuộc họp quan trọng vào ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
召 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét