Từ
勇敢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
勇敢 (yǒng gǎn) là một từ tiếng Trung: dũng cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 勇敢
形 tính từ
dũng cảm
这个士兵非常勇敢。
Người lính này rất dũng cảm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
勇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
敢 là bộ thủ trong 1 chữ
敢 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét