Từ

勇敢 (yǒng gǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

勇敢 (yǒng gǎn) là một từ tiếng Trung: dũng cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 勇敢

形 xíng tính từ

dũng cảm

这个士兵非常勇敢。

zhè ge shì bīng fēi cháng yǒng gǎn

Người lính này rất dũng cảm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

勇 yǒng — dũng khí, can đảm

敢 gǎn — dám, táo bạo

Cấu trúc & nét viết
1 勇 yǒng — dũng cảm, gan dạ, không sợ nguy hiểm hay khó khăn

勇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 敢 gǎn — dũng cảm; gan dạ
敢 là bộ thủ trong 1 chữ

敢 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét