Từ

宜居 (yí jū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

宜居 (yí jū) là một từ tiếng Trung: đáng sống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宜居

形 xíng tính từ

đáng sống

这个城市环境优美,非常宜居。

zhè ge chéng shì huán jìng yōu měi fēi cháng yí jū

Thành phố này có môi trường đẹp và rất đáng sống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宜 yí — thích hợp, phù hợp

居 jū — sống, cư trú

Cấu trúc & nét viết
1 宜 yí — phù hợp, thích hợp
宜 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét