Chữ

祖

zǔ HSK 6
祖 zǔ HSK 6
  • 1. ông bà; cha mẹ của cha mẹ
  • 2. tổ tiên; tiền nhân của dòng tộc hay dân tộc
  • 3. người sáng lập một ngành hay trường phái
  • 4. họ
Từ dùng 祖 như zǔ (7)
Cấu trúc & nét viết
祖 zǔ — ông bà; cha mẹ của cha mẹ

祖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét