Chữ
祖
祖
HSK 6
- 1. ông bà; cha mẹ của cha mẹ
- 2. tổ tiên; tiền nhân của dòng tộc hay dân tộc
- 3. người sáng lập một ngành hay trường phái
- 4. họ
Từ dùng 祖 như zǔ (7)
Cấu trúc & nét viết
祖
— ông bà; cha mẹ của cha mẹ
祖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 4
且 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét