Từ
便宜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
便宜 (pián yi) là một từ tiếng Trung: rẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 便宜
形 tính từ
rẻ
这件衣服很便宜。
Quần áo này rất rẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
便 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
更 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
宜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét