Từ
因地制宜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
因地制宜 (yīn dì zhì yí) là một từ tiếng Trung: điều chỉnh biện pháp phù hợp với điều kiện địa phương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 因地制宜
成语 thành ngữ
điều chỉnh biện pháp phù hợp với điều kiện địa phương
这个项目的实施必须因地制宜,考虑当地的实际情况。
Việc thực hiện dự án này phải điều chỉnh biện pháp phù hợp với điều kiện địa phương và xem xét tình hình thực tế tại chỗ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
因 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
地 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
宜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét