Từ

精妙 (jīng miào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

精妙 (jīng miào) là một từ tiếng Trung: tinh tế và khéo léo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精妙

形 xíng tính từ

tinh tế và khéo léo

他的解决方案十分精妙,令人赞叹。

tā de jiě jué fāng àn shí fēn jīng miào lìng rén zàn tàn

Giải pháp của anh ấy vô cùng tinh tế và khéo léo, thật đáng ngưỡng mộ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh tế, tỉ mỉ, hoàn hảo về chi tiết

妙 miào — kỳ diệu, khéo léo, sáng tạo

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 妙 miào — đẹp; tốt

妙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét