Từ
奇妙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
奇妙 (qí miào) là một từ tiếng Trung: kỳ diệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奇妙
形 tính từ
kỳ diệu
大自然的力量真是奇妙。
Sức mạnh của thiên nhiên thật kỳ diệu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
奇 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
可 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
妙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
少 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét