Từ

奇妙 (qí miào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

奇妙 (qí miào) là một từ tiếng Trung: kỳ diệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奇妙

形 xíng tính từ

kỳ diệu

大自然的力量真是奇妙。

dà zì rán de lì liang zhēn shì qí miào

Sức mạnh của thiên nhiên thật kỳ diệu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奇 qí — phi thường, đáng chú ý

妙 miào — tuyệt vời, khéo léo

Cấu trúc & nét viết
1 奇 qí — hiếm lạ; đặc biệt; phi thường
奇 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 妙 miào — đẹp; tốt

妙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét