Từ

美妙 (měi miào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

美妙 (měi miào) là một từ tiếng Trung: tuyệt vời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 美妙

形 xíng tính từ

tuyệt vời

这首歌的旋律很美妙。

zhè shǒu gē de xuán lǜ hěn měi miào

Giai điệu của bài hát này thật tuyệt vời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

美 měi — đẹp, phẩm chất thẩm mỹ

妙 miào — kỳ diệu, xuất sắc, tài tình

Cấu trúc & nét viết
1 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 妙 miào — đẹp; tốt

妙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét