Từ

峰会 (fēng huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

峰会 (fēng huì) là một từ tiếng Trung: hội nghị thượng đỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 峰会

名 míng danh từ

hội nghị thượng đỉnh

这次G20峰会在中国举行。

zhè cì G20 fēng huì zài zhōng guó jǔ xíng

Hội nghị thượng đỉnh G20 này được tổ chức tại Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

峰 fēng — đỉnh, chóp (đại diện cho cấp cao nhất)

会 huì — cuộc họp, hội nghị

Cấu trúc & nét viết
1 峰 fēng — đỉnh núi cao và nhọn

峰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét