Từ
会谈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
会谈 (huì tán) là một từ tiếng Trung: hội đàm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 会谈
动 động từ
hội đàm
两国领导人将在下周会谈。
Các nhà lãnh đạo hai nước sẽ hội đàm vào tuần tới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
会 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
谈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
炎 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét