Từ

都会 (dū huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

都会 (dū huì) là một từ tiếng Trung: đô thị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 都会

名 míng danh từ

đô thị

上海是中国最大的都会。

Shàng hǎi shì Zhōng guó zuì dà de dū huì

Thượng Hải là đô thị lớn nhất Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

都 dū — thủ đô, thành phố lớn

会 huì — nơi tụ họp, trung tâm

Cấu trúc & nét viết
1 都 dū — thủ đô; nơi đặt cơ quan lãnh đạo quốc gia
Xpinyin

都 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét