Từ
集会 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
集会 (jí huì) là một từ tiếng Trung: tập hợp; hội họp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 集会
动 động từ
tập hợp; hội họp
人们在广场上集会。
Mọi người tập hợp ở quảng trường.
名 danh từ
tập hợp
学生们在广场上举行集会。
Các sinh viên tổ chức tập hợp tại quảng trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
集 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
会 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét