Từ

会议 (huì yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

会议 (huì yì) là một từ tiếng Trung: cuộc họp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 会议

名 míng danh từ

cuộc họp

我们明天有一个重要的会议。

wǒ men míng tiān yǒu yí ge zhòng yào de huì yì

Chúng tôi có một cuộc họp quan trọng vào ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

会 huì — tập hợp, họp

议 yì — thảo luận, bàn bạc

Cấu trúc & nét viết
1 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 议 yì — bàn bạc; thảo luận

议 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét