Chữ

聚

jù HSK 4
聚 jù HSK 4
  • 1. tụ họp, tập hợp
  • 2. tích lũy, tích tụ
  • 3. họ
Từ dùng 聚 như jù (9)
Cấu trúc & nét viết
聚 jù — tụ họp, tập hợp
聚 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 乑 yín — hình ảnh đám đông đứng cùng nhau
乑 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét