Chữ
聚
- 1. tụ họp, tập hợp
- 2. tích lũy, tích tụ
- 3. họ
Từ dùng 聚 như jù (9)
Cấu trúc & nét viết
聚
— tụ họp, tập hợp
聚 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
取 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét