Từ
晚会 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
晚会 (wǎn huì) là một từ tiếng Trung: buổi tiệc tối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 晚会
名 danh từ
buổi tiệc tối
学校组织了一场精彩的晚会。
Trường học đã tổ chức một buổi tiệc tối tuyệt vời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
晚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
会 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét