Từ
会诊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
会诊 (huì zhěn) là một từ tiếng Trung: hội chẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 会诊
动 động từ
hội chẩn
他的病情复杂,需要多科会诊。
Tình trạng bệnh của anh ấy phức tạp và cần hội chẩn đa chuyên khoa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
会 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
诊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
㐱 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét