Từ

误会 (wù huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

误会 (wù huì) là một từ tiếng Trung: hiểu lầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 误会

动 dòng động từ

hiểu lầm

你误会我了,我没有那个意思。

nǐ wù huì wǒ le wǒ méi yǒu nà ge yì si

Bạn hiểu lầm tôi rồi, tôi không có ý đó.

名 míng danh từ

hiểu lầm

这只是一个误会,我们需要解释清楚。

zhè zhǐ shì yí gè wù huì wǒ men xū yào jiě shì qīng chu

Đây chỉ là một sự hiểu lầm, chúng ta cần giải thích rõ ràng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

误 wù — lỗi, sai

会 huì — hiểu biết, sự hiểu

Cấu trúc & nét viết
1 误 wù — sai; nhầm

误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 吴 wú — vương quốc cổ đại ở vùng hạ lưu sông Dương Tử
吴 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét