Từ
误会 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
误会 (wù huì) là một từ tiếng Trung: hiểu lầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 误会
动 động từ
hiểu lầm
你误会我了,我没有那个意思。
Bạn hiểu lầm tôi rồi, tôi không có ý đó.
名 danh từ
hiểu lầm
这只是一个误会,我们需要解释清楚。
Đây chỉ là một sự hiểu lầm, chúng ta cần giải thích rõ ràng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
吴 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
会 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét