Từ
体会 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
体会 (tǐ huì) là một từ tiếng Trung: trải nghiệm và hiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 体会
动 động từ
trải nghiệm và hiểu
只有亲自做过,才能体会其中的困难。
Chỉ khi tự mình làm mới có thể trải nghiệm và hiểu được những khó khăn trong đó.
名 danh từ
sự thấu hiểu
通过这次经历,我有了新的体会。
Qua trải nghiệm này, tôi có được sự thấu hiểu mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
体 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
会 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét