Từ

领会 (lǐng huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

领会 (lǐng huì) là một từ tiếng Trung: lĩnh hội, hiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 领会

动 dòng động từ

lĩnh hội, hiểu

他很快就领会了老师的意思。

tā hěn kuài jiù lǐng huì le lǎo shī de yì si

Anh ấy nhanh chóng lĩnh hội ý nghĩa của giáo viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

领 lǐng — nhận, nắm bắt (về mặt trí tuệ)

会 huì — hiểu, sự hiểu biết

Cấu trúc & nét viết
1 领 lǐng — cổ; họng

领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét