Từ
博览会 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
博览会 (bó lǎn huì) là một từ tiếng Trung: hội chợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 博览会
名 danh từ
hội chợ
上海世界博览会吸引了很多游客。
Hội chợ Thế giới Thượng Hải đã thu hút nhiều du khách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
博 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
尃 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
览 là bộ thủ trong 2 chữ
览 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
会 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét