Từ

学会 (xué huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

学会 (xué huì) là một từ tiếng Trung: hội học thuật, hiệp hội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 学会

名 míng danh từ

hội học thuật, hiệp hội

他是中国历史学会的会员。

tā shì zhōng guó lì shǐ xué huì de huì yuán

Anh ấy là hội viên của Hội Lịch sử Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

学 xué — học tập, nghiên cứu học thuật

会 huì — hội, hiệp hội, nhóm có tổ chức

Cấu trúc & nét viết
1 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét