Từ

聚会 (jù huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

聚会 (jù huì) là một từ tiếng Trung: tụ họp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 聚会

动 dòng động từ

tụ họp

我们每周五晚上聚会。

wǒ men měi zhōu wǔ wǎn shang jù huì

Chúng tôi tụ họp vào tối thứ Sáu hàng tuần.

名 míng danh từ

cuộc họp mặt

我们每个月都有一次家庭聚会。

wǒ men měi gè yuè dōu yǒu yī cì jiā tíng jù huì

Chúng tôi có một cuộc họp mặt gia đình mỗi tháng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

聚 jù — tụ tập, tập hợp

会 huì — buổi họp, cuộc gặp mặt

Cấu trúc & nét viết
1 聚 jù — tụ họp, tập hợp
聚 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 乑 yín — hình ảnh đám đông đứng cùng nhau
乑 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét