Từ

庙会 (miào huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

庙会 (miào huì) là một từ tiếng Trung: hội chùa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 庙会

名 míng danh từ

hội chùa

春节期间,我们去逛了庙会。

Chūn jié qī jiān wǒ men qù guàng le miào huì

Trong dịp Tết Nguyên Đán, chúng tôi đã đi dạo hội chùa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

庙 miào — chùa (địa điểm/nơi tổ chức)

会 huì — hội/buổi họp (sự kiện)

Cấu trúc & nét viết
1 庙 miào — miếu thờ tổ tiên

庙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét