Từ
社会 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
社会 (shè huì) là một từ tiếng Trung: xã hội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 社会
名 danh từ
xã hội
现代社会发展得很快。
Xã hội hiện đại phát triển rất nhanh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
社 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
会 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét