Từ

宴会 (yàn huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

宴会 (yàn huì) là một từ tiếng Trung: yến tiệc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宴会

名 míng danh từ

yến tiệc

公司在酒店举办了年终宴会。

gōng sī zài jiǔ diàn jǔ bàn le nián zhōng yàn huì

Công ty đã tổ chức yến tiệc cuối năm tại khách sạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宴 yàn — tiệc, bữa ăn trang trọng

会 huì — hội, cuộc tụ họp

Cấu trúc & nét viết
1 宴 yàn — đãi tiệc; cùng nhau dự tiệc

宴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.3 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét