Từ
会晤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
会晤 (huì wù) là một từ tiếng Trung: gặp gỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 会晤
动 động từ
gặp gỡ
两国领导人将在下周会晤。
Các nhà lãnh đạo của hai nước sẽ gặp gỡ vào tuần tới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
会 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
晤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét