Từ

聚精会神 (jù jīng huì shén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

聚精会神 (jù jīng huì shén) là một từ tiếng Trung: tập trung tinh thần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 聚精会神

成语 chéng yǔ thành ngữ

tập trung tinh thần

他聚精会神地看书,没注意到我进来了。

tā jù jīng huì shén de kàn shū méi zhù yì dào wǒ jìn lái le

Anh ấy đọc sách tập trung đến nỗi không để ý tôi bước vào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

聚 jù — tập hợp, tụ (tâm trí)

精 jīng — tinh túy, tinh thần, năng lượng tinh thần

会 huì — tụ họp, tập trung

神 shén — thần, tâm trí, sự chú ý

Cấu trúc & nét viết
1 聚 jù — tụ họp, tập hợp
聚 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 乑 yín — hình ảnh đám đông đứng cùng nhau
乑 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

3 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

4 神 shén — thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật

神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét