Chữ
览
览
HSK 5
- 1. xem; đọc
Từ dùng 览 như lǎn (6)
Cấu trúc & nét viết
览
— xem; đọc
览 là bộ thủ trong 2 chữ
览 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét