Chữ

九

jiǔ
  • 1. chín (số sau tám)
  • 2. mỗi giai đoạn 9 ngày trong chín giai đoạn kể từ đông chí (tổng cộng 81 ngày)
  • 3. nhiều lần; số lượng lớn
  • 4. họ
Từ dùng 九 như jiǔ (0)
Cấu trúc & nét viết