Từ
丸子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丸子 (wán zi) là một từ tiếng Trung: viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丸子
名 danh từ
viên
这碗汤里有丸子。
Có viên trong bát súp này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
丸 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét