Từ

求证 (qiú zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

求证 (qiú zhèng) là một từ tiếng Trung: xác minh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 求证

动 dòng động từ

xác minh

科学家通过实验来求证假设。

kē xué jiā tōng guò shí yàn lái qiú zhèng jiǎ shè

Các nhà khoa học xác minh giả thuyết thông qua thí nghiệm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

求 qiú — tìm kiếm

证 zhèng — bằng chứng, xác minh

Cấu trúc & nét viết
1 求 qiú — cầu xin, van xin
求 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét