Chữ

探

tàn HSK 6
探 tàn HSK 6
  • 1. thò tay lấy
  • 2. cố tìm hiểu (sự vật hoặc tình huống ẩn giấu)
  • 3. do thám; điều tra bí mật
  • 4. vươn người về phía trước (đầu hoặc thân trên)
  • 5. thăm; thăm viếng
  • 6. thám tử; gián điệp; người do thám
  • 7. (phương ngữ) hỏi thăm; quan tâm đến
Từ dùng 探 như tàn (11)
Cấu trúc & nét viết
探 tàn — thò tay lấy

探 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

探 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét