Từ
刻舟求剑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
刻舟求剑 (kè zhōu qiú jiàn) là một từ tiếng Trung: cứng nhắc không thích nghi với hoàn cảnh thay đổi (nghĩa đen: khắc thuyền cầu kiếm). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刻舟求剑
成语 thành ngữ
cứng nhắc không thích nghi với hoàn cảnh thay đổi (nghĩa đen: khắc thuyền cầu kiếm)
面对新技术,我们不能刻舟求剑,要与时俱进。
Đối mặt với công nghệ mới, chúng ta không thể cứng nhắc và bám víu vào cách cũ; chúng ta phải tiến bộ cùng thời đại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
刻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亥 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
舟 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
求 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
氺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
剑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét