Từ

刻舟求剑 (kè zhōu qiú jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

刻舟求剑 (kè zhōu qiú jiàn) là một từ tiếng Trung: cứng nhắc không thích nghi với hoàn cảnh thay đổi (nghĩa đen: khắc thuyền cầu kiếm). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 刻舟求剑

成语 chéng yǔ thành ngữ

cứng nhắc không thích nghi với hoàn cảnh thay đổi (nghĩa đen: khắc thuyền cầu kiếm)

面对新技术,我们不能刻舟求剑,要与时俱进。

miàn duì xīn jì shù wǒ men bù néng kè zhōu qiú jiàn yào yǔ shí jù jìn

Đối mặt với công nghệ mới, chúng ta không thể cứng nhắc và bám víu vào cách cũ; chúng ta phải tiến bộ cùng thời đại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

刻 kè — khắc, chạm (đánh dấu thuyền)

舟 zhōu — thuyền (vật được đánh dấu)

求 qiú — tìm kiếm (thanh kiếm)

剑 jiàn — kiếm (vật được tìm kiếm)

Cấu trúc & nét viết
1 刻 kè — khắc hoa văn hoặc chữ lên tre, gỗ, ngọc, đá, kim loại, v.v.

刻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 舟 zhōu — (văn viết) thuyền; tàu
舟 là bộ thủ trong 10 chữ

舟 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 求 qiú — cầu xin, van xin
求 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

3.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

4 剑 jiàn — kiếm (vũ khí cổ đại có lưỡi dài, hai cạnh sắc, cán ngắn; trong đấu kiếm hiện đại, lưỡi kiếm là thanh thép mảnh, không sắc, đầu có hình cầu nhỏ)

剑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét