Từ
探求 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
探求 (tàn qiú) là một từ tiếng Trung: khám phá, tìm kiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 探求
动 động từ
khám phá, tìm kiếm
科学家们不断探求宇宙的奥秘。
Các nhà khoa học không ngừng khám phá những bí ẩn của vũ trụ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
探 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
探 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
求 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
氺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét