Từ

求学 (qiú xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

求学 (qiú xué) là một từ tiếng Trung: theo đuổi học vấn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 求学

动 dòng động từ

theo đuổi học vấn

她为了求学离开了家乡。

tā wèi le qiú xué lí kāi le jiā xiāng

Cô ấy rời quê hương để theo đuổi học vấn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

求 qiú — tìm kiếm, theo đuổi

学 xué — học, học vấn

Cấu trúc & nét viết
1 求 qiú — cầu xin, van xin
求 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét