Từ
求职 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
求职 (qiú zhí) là một từ tiếng Trung: tìm việc làm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 求职
动 động từ
tìm việc làm
他正在求职,希望找到一份好工作。
Anh ấy đang tìm việc làm, hy vọng tìm được một công việc tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
求 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
氺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét