Từ

要求 (yāo qiú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

要求 (yāo qiú) là một từ tiếng Trung: yêu cầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 要求

动 dòng động từ

yêu cầu

老师要求学生按时完成作业。

lǎo shī yāo qiú xué sheng àn shí wán chéng zuò yè

Giáo viên yêu cầu học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn.

名 míng danh từ

yêu cầu

这个工作的要求很高。

zhè ge gōng zuò de yāo qiú hěn gāo

Yêu cầu của công việc này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

要 yāo — yêu, cần thiết

求 qiú — tìm kiếm, yêu cầu

Cấu trúc & nét viết
1 要 yāo — cầu; xin
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 求 qiú — cầu xin, van xin
求 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét