Từ
梦寐以求 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
梦寐以求 (mèng mèi yǐ qiú) là một từ tiếng Trung: mơ ước đạt được; khao khát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 梦寐以求
成语 thành ngữ
mơ ước đạt được; khao khát
他终于得到了梦寐以求的录取通知书。
Cuối cùng anh ấy đã nhận được thư chấp nhận mà anh ấy mơ ước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
梦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
林 là bộ thủ trong 8 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
寐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
未 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
以 là bộ thủ trong 2 chữ
以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
求 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
氺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét