Từ

谋求 (móu qiú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

谋求 (móu qiú) là một từ tiếng Trung: mưu cầu, tìm kiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谋求

动 dòng động từ

mưu cầu, tìm kiếm

我们谋求和平解决这个问题。

wǒ men móu qiú hé píng jiě jué zhè ge wèn tí

Chúng tôi mưu cầu giải pháp hòa bình cho vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谋 móu — mưu, lập kế hoạch

求 qiú — cầu, tìm kiếm

Cấu trúc & nét viết
1 谋 móu — mưu kế; kế sách

谋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 某 mǒu — một (người, nơi, sự vật, v.v.) nào đó không xác định rõ
某 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 求 qiú — cầu xin, van xin
求 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét