Từ
恳求 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
恳求 (kěn qiú) là một từ tiếng Trung: khẩn cầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恳求
动 động từ
khẩn cầu
她恳求老师再给她一次机会。
Cô ấy khẩn cầu giáo viên cho cô ấy một cơ hội nữa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
恳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
求 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
氺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét